What time do you...?

Daily routine

S2
Đơn vị 4
4 m
Bài học 1

Các bài học

What time do you...?

  • Giới thiệu

    It's Q&A time! Question and answer. You ask a question and I answer! Let's do it!

  • Nói ngay

    What time do you wake up?

  • Nói ngay

    What time do you have breakfast?

  • Nói ngay

    What time do you have lunch?

  • Nói ngay

    What time do you finish work?

  • Nói ngay

    Thank you!

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ __ ___ ____ __?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ __ ___ ____ _________?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ __ ___ ____ _____?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ __ ___ ______ ____?

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___!

  • Dịch ngay

    Xin chào! Hãy hỏi tôi thêm về những sở thích của tôi

  • Dịch ngay

    Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng

  • Dịch ngay

    Tôi ăn sáng lúc 7h30 sáng

  • Dịch ngay

    Tôi ăn trưa lúc 12 giờ

  • Dịch ngay

    Tôi tan làm lúc 2 giờ chiều

Cụm từ chính

start the day

bắt đầu ngày mới

evening routine

thói quen buổi tối

take a break

nghỉ ngơi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
dinner
bữa tối
schedule
lịch trình
activity
hoạt động

Câu

I wake up at 7 am and start my day with a cup of coffee.

Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng và bắt đầu ngày mới bằng một tách cà phê.

I have lunch at 12 o'clock and then I take a break.

Tôi ăn trưa lúc 12 giờ và sau đó tôi nghỉ ngơi.

I finish work at 2 p.m. and enjoy my evening routine.

Tôi kết thúc công việc lúc 2 giờ chiều và tận hưởng thói quen buổi tối của mình.

I always plan my schedule for the week ahead.

Tôi luôn lên kế hoạch lịch trình cho tuần tới.

After dinner, I like to relax and read a book.

Sau bữa tối, tôi thích thư giãn và đọc sách.

Taking a break during the day helps me stay focused.

Nghỉ ngơi trong suốt cả ngày giúp tôi giữ sự tập trung.

Hội thoại

Customer

Hello! Can you tell me about your daily routine?

Xin chào! Bạn có thể cho tôi biết về thói quen hàng ngày của bạn không?

Waiter

Of course! I wake up at 7 am and start the day with breakfast.

Tất nhiên! Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng và bắt đầu ngày mới bằng bữa sáng.

Customer

What do you do after breakfast?

Bạn làm gì sau bữa sáng?

Waiter

After breakfast, I take a break and then I finish work at 2 p.m.

Sau bữa sáng, tôi nghỉ ngơi và sau đó tôi kết thúc công việc lúc 2 giờ chiều.

Customer

Sounds great! What is your evening routine like?

Nghe thật tuyệt! Thói quen buổi tối của bạn như thế nào?

Waiter

In the evening, I usually have dinner and relax.

Vào buổi tối, tôi thường ăn tối và thư giãn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Start the day' có nghĩa là 'bắt đầu ngày mới'. Đây là một cụm từ được sử dụng khi chúng ta nói về những gì chúng ta làm vào đầu ngày.
'Evening routine' có nghĩa là 'thói quen buổi tối'. Ví dụ như xem tivi, đọc sách hoặc chuẩn bị đi ngủ.
'Take a break' có nghĩa là 'nghỉ giải lao'. Chúng ta sử dụng cụm từ này khi muốn nghỉ ngơi một chút.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!