Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
the Old Town
-
Nói ngay
the city centre
-
Nói ngay
a food market
-
Nói ngay
an underground station
-
Nghe và lặp lại
___ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ___________ _______
-
Dịch ngay
khu phố cổ
-
Dịch ngay
trung tâm thành phố
-
Dịch ngay
chợ thực phẩm
-
Dịch ngay
ga tàu điện ngầm
Vocabulary
-
Nói ngay
on King Street
-
Nói ngay
on the left
-
Nói ngay
on the right
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____
-
Dịch ngay
trên phố King
-
Dịch ngay
ở bên trái
-
Dịch ngay
ở bên phải