Các bài học
Vocabulary
-
Nói ngay
take a photo
-
Nói ngay
press this button
-
Nói ngay
look at the camera
-
Nói ngay
smile
-
Nghe và lặp lại
____ _ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
____ __ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Dịch ngay
chụp một bức ảnh
-
Dịch ngay
nhấn nút này
-
Dịch ngay
nhìn vào camera
-
Dịch ngay
cười